A1 Mới bắt đầu — từ vựng hằng ngày
30 từ · trang 1/1
- airportsân bay
- booksách; đặt trước
- busxe buýt
- carxe hơi, ô tô
- dayngày
- doorcái cửa
- emailemail, thư điện tử
- eyemắt
- facekhuôn mặt
- familygia đình
- foodđồ ăn, thức ăn
- friendbạn bè
- handbàn tay
- homenhà, mái ấm
- hotelkhách sạn
- housengôi nhà
- moneytiền
- nametên; gọi tên
- numbercon số
- phoneđiện thoại, điện thoại di động
- roadđường, con đường
- roomphòng
- schooltrường học
- stationnhà ga
- streetphố, con phố
- timethời gian, thời điểm
- traintàu hỏa, xe lửa
- waternước
- windowcửa sổ
- yearnăm