day

deɪ
day1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ngày

Cách dùng · Usage

“Day” vừa chỉ khoảng hai mươi bốn giờ, vừa chỉ ban ngày trái với “night”, vừa chỉ một ngày cụ thể trong lịch. Đây là từ nền cho thời khóa biểu, hạn nộp bài, sinh nhật và lời chào như “Have a nice day” hay “See you the day after tomorrow”. Từ này trung tính, dùng thoải mái trong cả văn nói lẫn văn viết.

Sắc thái · Nuance

Tiếng Việt dùng “ngày” cho cả ngày trong lịch lẫn ban ngày, còn tiếng Anh tách ý bằng cấu trúc: “during the day” là ban ngày, “every day” là mỗi ngày không sót ngày nào. Việc hỏi cũng chia đôi giống “ngày mấy” và “thứ mấy”: “What is the date?” hỏi ngày trong tháng, “What day is it?” thường hỏi thứ. Ngoài ra “these days” nghĩa là dạo này, không phải những ngày kia.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt không có đuôi số nhiều nên câu “seven day in a week” rất phổ biến; phải là “seven days” và âm cuối “-s” cần được phát ra rõ. Cần phân biệt “every day” là trạng ngữ chỉ mỗi ngày với “everyday” là tính từ chỉ thường ngày, vì cả hai đều được dịch là hằng ngày. Do thiếu mạo từ trong tiếng mẹ đẻ, câu “I need day off” hay xuất hiện; đúng là “I need a day off”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

dateChỉ ngày cụ thể trên lịch, như July 30.
dayChỉ một ngày, đơn vị thời gian hoặc ngày trong tuần.
daytimeChỉ ban ngày, đối lập với ban đêm, không phải đủ 24 giờ.
dailyLà tính từ hoặc trạng từ nghĩa là hằng ngày, không thay cho danh từ day.

Câu ví dụ · Examples

💡 calendar

There are seven days in a week.

Một tuần có bảy ngày.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • There arethere‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • days indays‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 school

What day is the test?

Bài kiểm tra vào ngày nào?

🏫 class

We have class every day.

Chúng tôi có lớp học mỗi ngày.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

every daymỗi ngày
school dayngày đi học
one daymột ngày nào đó
during the dayvào ban ngày
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1