Nghĩa · Meaning
cắt
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng cut khi muốn nói tách, rạch hoặc làm ngắn vật gì bằng dao, kéo hay lưỡi sắc. Ở công ty: cut a document thành từng phần để phát. Khi học: cut along the line trong bài thủ công. Đời thường: cut vegetables for dinner. Dễ nhầm với tear: tear là xé bằng tay, mép không đều. Cụm hay gặp: cut into pieces.
Sắc thái · Nuance
“Cut” gần với “cắt”, nhưng tiếng Anh dùng rất rộng: cắt giấy, cắt tóc, cắt giảm chi phí, hoặc vết đứt. Với nghĩa cơ bản ở đây, nó là động từ thường ngày, trực tiếp, không trang trọng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “cắt bằng kéo”, người học hay bỏ “with” và nói “cut the paper by scissors”. Dụng cụ đi với “with”: “Cut the paper with scissors.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We cut the paper with scissors.”
Chúng tôi cắt giấy bằng kéo.
“Cut along the line.”
Hãy cắt theo đường kẻ.
“She cut the paper into two parts.”
Cô ấy cắt tờ giấy thành hai phần.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →