cut

kʌt
kuht1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cắt

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng cut khi muốn nói tách, rạch hoặc làm ngắn vật gì bằng dao, kéo hay lưỡi sắc. Ở công ty: cut a document thành từng phần để phát. Khi học: cut along the line trong bài thủ công. Đời thường: cut vegetables for dinner. Dễ nhầm với tear: tear là xé bằng tay, mép không đều. Cụm hay gặp: cut into pieces.

Sắc thái · Nuance

“Cut” gần với “cắt”, nhưng tiếng Anh dùng rất rộng: cắt giấy, cắt tóc, cắt giảm chi phí, hoặc vết đứt. Với nghĩa cơ bản ở đây, nó là động từ thường ngày, trực tiếp, không trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “cắt bằng kéo”, người học hay bỏ “with” và nói “cut the paper by scissors”. Dụng cụ đi với “with”: “Cut the paper with scissors.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

sliceChỉ cắt mỏng và phẳng, thường với bánh mì, trái cây hoặc thịt.
cutRộng nhất, dùng được với giấy, tóc, thức ăn, dây và nhiều vật khác.
chopGợi chặt hoặc cắt mạnh thành nhiều miếng, hay dùng với rau hay gỗ.
trimChỉ cắt tỉa một chút ở mép hay phần cuối, không phải chia đôi toàn bộ.

Câu ví dụ · Examples

💡 classroom

We cut the paper with scissors.

Chúng tôi cắt giấy bằng kéo.

📚 study

Cut along the line.

Hãy cắt theo đường kẻ.

💡 describe

She cut the paper into two parts.

Cô ấy cắt tờ giấy thành hai phần.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

cut the papercắt tờ giấy
cut with scissorscắt bằng kéo
cut out a circlecắt rời hình tròn
a small cutvết cắt nhỏ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1