data

ˈdeɪtə
DAY·tuh2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

dữ liệu

Cách dùng · Usage

Data chỉ các thông tin được thu thập để xem xét, so sánh hoặc ra quyết định; trong tiếng Anh hiện đại, thường đi với động từ số ít trong văn cảnh thông thường. Ở công việc, sales data cho biết doanh số; khi học, students collect data cho bài nghiên cứu; đời thường, điện thoại dùng mobile data để vào mạng. Dễ nhầm với information: information rộng hơn, data thường là số liệu hay mục ghi cụ thể. Cụm quen thuộc: collect data, analyze data.

Sắc thái · Nuance

“Data” là “dữ liệu”, thường là thông tin để phân tích hay quyết định, không phải mọi “thông tin” nói chung. Trong đời thường tiếng Anh hiện đại hay dùng “data is” như danh từ khối.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt không đánh dấu số nhiều, người học dễ viết “many data” hoặc “a data”. Tự nhiên hơn là “a lot of data” cho khối dữ liệu, hoặc “one piece of data” cho một mục.

Phân biệt từ đồng nghĩa

informationRộng hơn data, gồm lời giải thích, sự kiện và hướng dẫn nói chung.
dataThường là số liệu, bản ghi hoặc bảng có thể sắp xếp và phân tích.
factsChỉ các sự thật riêng lẻ, còn data có thể là tập hợp các dữ kiện đó.
resultsLà kết quả sau thí nghiệm hoặc bài kiểm tra, thường có được từ phân tích data.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The data is simple.

Dữ liệu này đơn giản.

💡 email

The data is in this email.

Dữ liệu nằm trong email này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • is inis‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • this emailthis‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This data is from a survey.

Dữ liệu này lấy từ một cuộc khảo sát.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from afrom‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

collect datathu thập dữ liệu
read the datađọc dữ liệu
data tablebảng dữ liệu
enter datanhập dữ liệu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1