date box

deɪt bɑːks
dayt·bahks2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ô để viết ngày tháng

Cách dùng · Usage

Date box là ô dành riêng để viết hoặc chọn ngày tháng trên biểu mẫu, slide hay màn hình nhập liệu. Ở công ty, điền ngày gửi trong date box của báo cáo; khi học, viết ngày vào phiếu bài tập; đời thường, chọn ngày sinh khi đăng ký tài khoản. Dễ nhầm với calendar: calendar là lịch để xem hoặc chọn ngày, còn date box là ô chứa ngày đã nhập. Cụm hay gặp: fill in the date box, click the date box.

Sắc thái · Nuance

“Date box” không phải hộp đựng quả chà là hay một cái hộp thật. Với người Việt, nên hiểu là ô trống trên biểu mẫu hoặc slide để ghi ngày tháng; cách nói này rất thực dụng, không trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “ghi ngày vào ô”, người học có thể nói “write today on the date box”. Với ô trên form, tiếng Anh dùng “in”: “Write today’s date in the date box.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

date fieldCách nói kỹ thuật hơn cho mục nhập ngày trong biểu mẫu hoặc dữ liệu.
date boxCách nói dễ hiểu cho ô vuông để điền ngày tháng.
calendar boxCó thể là ô một ngày trên lịch, không nhất thiết là ô nhập ngày.
blankChỉ chỗ trống nói chung, không nêu rõ dùng cho ngày tháng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Write today in the date box.

Hãy viết ngày hôm nay vào ô ngày tháng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • WriteWriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The date box is on the title slide.

Ô ngày tháng nằm trên slide tiêu đề.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • box isbox‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please check the date box.

Vui lòng kiểm tra ô ngày tháng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

write the date in the date boxghi ngày vào ô
fill in the date boxđiền ô ngày tháng
empty date boxô ngày còn trống
date box on the formô ngày trên mẫu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1