curve

kɜːrv
kurrv1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đường cong

Cách dùng · Usage

Curve được chọn khi nói về nét, đường đi hoặc hình dạng uốn cong, không thẳng. Ở công việc: a sales curve là đường biểu diễn doanh số; khi học: draw a curve in geometry là vẽ đường cong; đời thường: the road curves left là con đường rẽ cong sang trái. Dễ nhầm với corner: corner là góc gập rõ, còn curve chuyển hướng mềm. Cụm hay gặp: learning curve, curve of a road.

Sắc thái · Nuance

“Đường cong” chỉ danh từ, nhưng curve còn là động từ: road curves nghĩa là con đường uốn cong. Từ này trung tính, nói về hình dạng mềm, đều; không nhất thiết là vòng tròn hay góc cua gắt.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt hay dùng “cong” như tính từ, người học nói “the line is curve.” Sai vì cần adjective. Đúng: “The line is curved.” Khi là danh từ: “Draw a curve,” không “draw a curved.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

bendNhấn vào hành động hoặc chỗ bị bẻ cong.
curveChỉ đường cong mềm và liên tục.
arcMột đoạn cong như một phần của hình tròn, có sắc thái toán học.
turnChỉ việc đổi hướng; hình tạo ra không nhất thiết là đường cong.

Câu ví dụ · Examples

🏫 class

Draw a curve, not a straight line.

Hãy vẽ một đường cong, không phải đường thẳng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Draw adraw‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • not anot‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 describing

The letter S is all curves.

Chữ S toàn là những đường cong.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • letterleᴅerNghe nhưle-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • S iss‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 art

The road on the map has a curve.

Con đường trên bản đồ có một khúc cong.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • road onroad‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • has ahas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

draw a curvevẽ một đường cong
curved lineđường cong
the road curvesđường uốn cong
learning curveđộ khó khi học
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1