unit

ˈjuːnɪt
YOO·niht2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

một đơn vị bài học trong khóa học

Cách dùng · Usage

Trong lớp học, unit là một phần có chủ đề riêng trong sách hoặc khóa học, gồm vài bài, bài tập và kiểm tra nhỏ. Ở công việc, khóa đào tạo nhân viên có a safety unit; khi học, lớp toán bắt đầu unit three; đời thường, ứng dụng học tiếng Anh mở khóa a new unit mỗi tuần. Dễ lẫn với lesson: lesson thường là một buổi hoặc bài nhỏ, còn unit rộng hơn. Cụm hay gặp: Unit 1, review unit, end-of-unit test.

Sắc thái · Nuance

“Đơn vị” trong tiếng Việt nghe rất chung hoặc hành chính, nhưng unit trong khóa học là một phần nội dung có chủ đề, bài tập và kiểm tra. Từ này bình thường trong sách giáo khoa, không trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “bài 3” cho nhiều cấp nội dung, người học dễ nói “lesson three homework” khi sách ghi unit. Nếu phần học là unit, viết “Unit 3 homework is due on Monday.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

lessonMột bài học hoặc mục học cụ thể, thường nhỏ hơn unit.
unitĐơn vị lớn gom nhiều lesson trong khóa học.
chapterChương trong sách, hợp với cấu trúc sách hơn hoạt động học.
sectionPhần hoặc khu vực nhỏ hơn, có thể nằm bên trong một unit.

Câu ví dụ · Examples

💡 일상

We start a new unit in math class today.

Hôm nay chúng ta bắt đầu một bài mới trong tiết Toán.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • start astart‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • new unitnew‿unitNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

The unit three homework is due on Monday.

Bài tập của bài học thứ ba phải nộp vào thứ Hai.

💡 회의

The teachers planned the next unit together.

Các giáo viên đã cùng nhau lên kế hoạch cho bài học tiếp theo.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

Unit 1Bài/Phần 1
start a new unitbắt đầu phần mới
review the unitôn lại phần học
unit testbài kiểm tra theo phần
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1