Nghĩa · Meaning
phòng nhạc
Cách dùng · Usage
Dùng để chỉ phòng chuyên học nhạc ở trường: nơi học hát, luyện nhạc cụ, tập biểu diễn hoặc nghe giáo viên hướng dẫn. Tự nhiên khi hỏi đường trong trường hoặc nói lịch học.
Sắc thái · Nuance
“Phòng nhạc” trong tiếng Việt có thể gợi phòng nghe nhạc ở nhà, nhưng music room thường là phòng học ở trường dành cho hát, chơi nhạc cụ, luyện tập. Từ này trung tính, rất quen trong bối cảnh lớp học.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ viết “learn in music room” vì tiếng Việt bỏ mạo từ. Trong tiếng Anh cần the/a khi nói phòng cụ thể: sai “We sing in music room”; đúng “We sing in the music room.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The music room is on the second floor.”
Phòng nhạc nằm ở tầng hai.
“We sing songs together in the music room.”
Chúng tôi cùng nhau hát trong phòng nhạc.
“There is a big black piano in the music room.”
Trong phòng nhạc có một cây đàn piano lớn màu đen.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →