projector screen
Nghĩa · Meaning
màn chiếu
Cách dùng · Usage
Trong lớp học, phòng họp hay rạp nhỏ, projector screen là màn trắng để chiếu slide, bản đồ hoặc video. Người bản xứ nói pull down the screen, put it on the screen, hoặc the screen is too bright.
Sắc thái · Nuance
“Màn chiếu” dễ bị hiểu là màn hình điện tử, nhưng projector screen là tấm màn hoặc bề mặt để máy chiếu chiếu lên. Nó không tự phát hình như TV hay computer screen; sắc thái kỹ thuật, lớp học.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng “mở máy chiếu/màn chiếu”, người học có thể nói “open the projector screen”. Với màn kéo xuống, dùng “pull down”: sai “Open the projector screen”; đúng “Pull down the projector screen.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The teacher pulled down the projector screen before class.”
Cô giáo kéo màn chiếu xuống trước giờ học.
“The world map looked huge on the projector screen.”
Bản đồ thế giới trông rất to trên màn chiếu.
“We watched a movie on the projector screen in the hall.”
Chúng tôi xem phim trên màn chiếu ở hội trường.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- watched a→watched‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- screen in→screen‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →