crayon

ˈkreɪɑn
KRAY·ahn2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bút sáp màu

Cách dùng · Usage

Crayon thường chỉ bút sáp màu trẻ em dùng để tô, không phải bút chì màu gỗ hay bút lông. Ở công việc: chuẩn bị crayons cho góc trẻ em tại sự kiện. Ở lớp học: draw with crayons. Đời thường: bé làm rơi a blue crayon dưới bàn. Dễ nhầm với colored pencil; colored pencil có lõi chì, nét mảnh hơn. Cụm hay gặp: a box of crayons.

Sắc thái · Nuance

“Bút sáp màu” dễ khiến người Việt nghĩ đến mọi loại bút màu. Crayon chỉ là thỏi sáp mềm trẻ em hay dùng tô màu, không phải colored pencil hay marker; giọng thân mật, gắn với lớp học nhỏ tuổi.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay nói “color pencil” cho crayon vì “bút màu” bao cả bút chì màu. Sai: “I used a color pencil” khi dùng sáp. Đúng: “I used a crayon”; nếu là bút chì màu, nói “colored pencil.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

colored pencilBút chì màu cho nét mảnh và chính xác hơn crayon.
crayonSáp màu dạng que, dễ tô mảng rộng và thường dùng cho trẻ nhỏ.
markerBút mực màu đậm, có thể thấm hoặc lem trên giấy.
pastelChất liệu mỹ thuật mềm, nghe chuyên nghiệp hơn crayon trong lớp cơ bản.

Câu ví dụ · Examples

💡 art

Color the picture with a red crayon.

Tô bức tranh bằng bút sáp màu đỏ.

🏫 class

I have a box of crayons.

Tôi có một hộp bút sáp màu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • have ahave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • box ofbox‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 art

Use a green crayon for the grass.

Dùng bút sáp màu xanh lá cho cỏ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

red crayonbút sáp màu đỏ
use a crayondùng bút sáp
draw with crayonsvẽ bằng sáp màu
crayon boxhộp bút sáp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1