Nghĩa · Meaning
bìa, tấm phủ
Cách dùng · Usage
cover là phần bìa hoặc vật che bên ngoài, giúp bảo vệ hay giới thiệu nội dung. Ở công việc, bạn chọn cover cho proposal; trong học tập, học sinh ghi tên môn trên cover của tập tài liệu; đời thường, cover điện thoại chống trầy. Dễ nhầm với lid: lid là nắp của hộp/chai, còn cover rộng hơn, có thể là bìa sách hay tấm phủ. Cụm quen thuộc: book cover.
Sắc thái · Nuance
“Bìa” chỉ phần ngoài của sách, còn cover rộng hơn: bìa sách, tấm phủ, hành động che lại, hoặc nói về một chủ đề. Nghĩa phụ thuộc ngữ cảnh; từ này rất thông dụng, không trang trọng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt nói “che đáp án” bằng cùng một động từ che, nên người học dễ thiếu tân ngữ: sai “Please cover”; đúng “Please cover the answer.” Cover cần nói rõ vật bị che hoặc phủ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The cover has the course name.”
Bìa sách có ghi tên khóa học.
“We choose a simple cover.”
Chúng tôi chọn một trang bìa đơn giản.
“Please check the cover image.”
Vui lòng kiểm tra hình ảnh trang bìa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →