cover

ˈkʌvər
KUH·ver2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bìa, tấm phủ

Cách dùng · Usage

cover là phần bìa hoặc vật che bên ngoài, giúp bảo vệ hay giới thiệu nội dung. Ở công việc, bạn chọn cover cho proposal; trong học tập, học sinh ghi tên môn trên cover của tập tài liệu; đời thường, cover điện thoại chống trầy. Dễ nhầm với lid: lid là nắp của hộp/chai, còn cover rộng hơn, có thể là bìa sách hay tấm phủ. Cụm quen thuộc: book cover.

Sắc thái · Nuance

“Bìa” chỉ phần ngoài của sách, còn cover rộng hơn: bìa sách, tấm phủ, hành động che lại, hoặc nói về một chủ đề. Nghĩa phụ thuộc ngữ cảnh; từ này rất thông dụng, không trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt nói “che đáp án” bằng cùng một động từ che, nên người học dễ thiếu tân ngữ: sai “Please cover”; đúng “Please cover the answer.” Cover cần nói rõ vật bị che hoặc phủ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

hideNhấn mạnh làm cho không nhìn thấy, khác với che phủ để bảo vệ.
coverChe, phủ hoặc bọc lên trên; cũng có thể chỉ bìa hay tấm phủ.
protectNhấn mạnh mục đích bảo vệ, không chỉ hành động phủ lên.
lidNắp của cốc, hộp hoặc vật chứa, là danh từ cụ thể chứ không phải động từ cover.
includeNghĩa là bao gồm nội dung, chỉ gần cover trong cách nói về phạm vi bài học.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The cover has the course name.

Bìa sách có ghi tên khóa học.

💡 meeting

We choose a simple cover.

Chúng tôi chọn một trang bìa đơn giản.

💡 email

Please check the cover image.

Vui lòng kiểm tra hình ảnh trang bìa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

book coverbìa sách
cover the answerche đáp án
cover the tablephủ cái bàn
cover a topichọc/đề cập một chủ đề
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1