cup

kʌp
kuhp1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cái cốc

Cách dùng · Usage

“Cup” thường chỉ vật nhỏ để uống hoặc đựng chất lỏng, nhất là khi có tay cầm, nhưng cũng dùng làm đơn vị đo trong nấu ăn. Ở công việc: để cup cà phê trên bàn; khi học: rửa cọ trong cup nước ở lớp mỹ thuật; đời thường: uống một cup trà. Dễ nhầm với “glass” và “mug”: glass thường bằng thủy tinh, mug to và dày hơn. Cụm hay gặp: “a cup of coffee”.

Sắc thái · Nuance

“Cái cốc” khá gần nghĩa, nhưng cup thường là vật nhỏ để uống, nhất là trà, cà phê, nước, và còn là đơn vị đo. Không phải mọi “ly” đều là cup; glass nhấn mạnh chất liệu thủy tinh.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “một ly nước,” người học dễ dịch thành “a glass water.” Thiếu of là lỗi thường gặp. Sai: “I want a cup water.” Đúng: “I want a cup of water” hoặc “a glass of water.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

glassCốc bằng thủy tinh hoặc một ly đồ uống, không hợp khi vật làm bằng giấy.
cupVật đựng nhỏ để uống, có thể bằng giấy, nhựa hoặc vật liệu khác.
mugCốc lớn có quai, thường dùng cho cà phê hoặc trà.
bottleChai có nắp để đựng và mang đồ uống theo người.
bowlBát để đựng súp hoặc ngũ cốc, không phải vật để uống như cup.

Câu ví dụ · Examples

🏫 class

Put the water cup on the desk.

Đặt cốc nước lên bàn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • cup oncup‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 art

Wash your brush in the cup of water.

Rửa cọ trong cốc nước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • brush inbrush‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cup ofcup‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 class

I drink water from a cup.

Tôi uống nước từ một cái cốc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from afrom‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a cup of watermột cốc nước
paper cupcốc giấy
coffee cuptách cà phê
fill the cuprót đầy cốc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1