course folder
Nghĩa · Meaning
thư mục tài liệu khóa học
Cách dùng · Usage
Course folder dùng trong trường học hoặc học online để chỉ nơi gom tài liệu môn học. Bạn lưu slide, bài tập, lịch học, file Zoom, hoặc ghi chú lớp vào đó.
Sắc thái · Nuance
“Thư mục tài liệu khóa học” làm người Việt dễ nghĩ chỉ là folder trên máy tính. Course folder cũng có thể là bìa hồ sơ giấy hoặc thư mục trên drive, nơi gom tài liệu của một lớp; sắc thái rất đời thường.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt bỏ mạo từ và hay nói “lưu vào folder khóa học,” người học viết “save in course folder.” Câu tự nhiên cần giới từ và mạo từ: “save it in the course folder.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Save the notes in the course folder.”
Hãy lưu ghi chú vào thư mục khóa học.
“The presentation file is in the course folder.”
Tập tin thuyết trình nằm trong thư mục khóa học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- file is→file‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I shared the course folder by email.”
Tôi đã chia sẻ thư mục khóa học qua email.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →