course email

kɔːrs ˈiː.meɪl
kawrs·EE·mayl3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

email liên quan đến khóa học

Cách dùng · Usage

Dùng rất đời thường cho email do lớp hoặc giáo viên gửi: thông báo phòng học, bài đọc trước buổi học, hạn nộp bài, hay link tham gia lớp online.

Sắc thái · Nuance

Cụm này không chỉ là “email liên quan đến khóa học” nói chung. Course email thường là thư chính thức từ giáo viên hoặc hệ thống lớp, chứa lịch, phòng, link, bài tập; giọng trung tính, hành chính nhẹ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “email của khóa học,” người học có thể viết “email of course” hoặc thiếu mạo từ: “Check course email.” Cần nói “check the course email” khi nói thư cụ thể, hoặc “the course email address.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

class emailEmail liên quan đến một lớp học, cách nói đời thường hơn.
course emailEmail gắn với một khóa học hoặc chương trình, hơi chính thức hơn.
school emailEmail của trường hoặc tài khoản trường, phạm vi rộng hơn khóa học.
announcementThông báo có thể qua email, bảng tin hoặc ứng dụng.
emailHình thức thư điện tử thực tế, khác với thông báo nói chung.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Read the course email before class.

Hãy đọc email khóa học trước giờ học.

💡 meeting

The course email gives the meeting room.

Email khóa học cho biết phòng họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • course emailcourse‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The course email explains the presentation date.

Email khóa học giải thích ngày thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • course emailcourse‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

send a course emailgửi email khóa học
check the course emailkiểm tra email khóa học
course email addressđịa chỉ email khóa học
course email remindernhắc nhở qua email
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1