Nghĩa · Meaning
cặp sách
Cách dùng · Usage
Book bag thường chỉ chiếc túi hoặc ba lô học sinh dùng để mang sách vở, đồ ăn trưa và dụng cụ học. Ở trường, trẻ để homework trong book bag; ở lớp đại học, sinh viên mang laptop và sách; đời thường, phụ huynh kiểm tra book bag trước khi ra xe. Dễ nhầm với backpack: backpack là ba lô nói chung, còn book bag gắn với việc đi học. Cụm tự nhiên: pack your book bag.
Sắc thái · Nuance
“Cặp sách” có thể gợi loại cặp cứng truyền thống, còn book bag trong tiếng Anh thường là túi hoặc ba lô học sinh dùng để mang sách vở. Từ này bình dân, trẻ em và phụ huynh dùng nhiều.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay bỏ mạo từ và nói My book bag heavy vì tiếng Việt không có be ở hiện tại. Câu đúng cần is: My book bag is heavy. Khi nói bỏ vào cặp, dùng put it in your book bag, không put to.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My book bag is heavy today.”
Hôm nay cặp sách của tôi nặng.
“He puts his lunch in his book bag.”
Cậu ấy bỏ bữa trưa vào cặp sách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- lunch in→lunch‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Her book bag is under the chair.”
Cặp sách của cô ấy ở dưới ghế.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →