Nghĩa · Meaning
góc, xó
Cách dùng · Usage
Corner chỉ điểm hoặc vùng nơi hai cạnh, hai tường hay hai đường gặp nhau; người bản ngữ dùng cho cả vật nhỏ và không gian lớn. Ở công việc: ký tên ở top corner của biểu mẫu. Ở học tập: vẽ góc của hình vuông trong bài hình học. Đời thường: đặt cây ở corner phòng khách. Dễ nhầm với angle: angle là độ mở hoặc khái niệm hình học; corner là vị trí. Cụm quen: street corner.
Sắc thái · Nuance
“Góc, xó” có thể gợi nơi khuất hoặc chật, nhưng corner thường chỉ vị trí hình học hay giao điểm hai cạnh. Nó trung tính: góc trang, góc phòng, góc đường; không tự mang nghĩa tiêu cực như “xó.”
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt dùng “ở góc” cho nhiều tình huống, người học hay nói “at the corner of the page.” Với mặt phẳng nên nói “in the top corner”; với phố có thể là “on the corner.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Write your name in the top corner.”
Hãy viết tên của bạn ở góc trên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Write→WriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- name in→name‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A square has four corners.”
Hình vuông có bốn góc.
“The desk is in the corner of the room.”
Cái bàn ở góc phòng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- desk is→desk‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- corner of→corner‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →