computer lab

kəmˈpjuː.t̬ɚ læb
kuhm·PYOOT·̬er·lab4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

phòng máy tính thực hành

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng computer lab khi nói về phòng có nhiều máy ở trường, thư viện hoặc trung tâm học. Bạn có thể vào đó làm bài online, in tài liệu, hoặc thực hành phần mềm sau giờ học.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “phòng máy tính thực hành” dễ làm người Việt nghĩ luôn có buổi thực hành chính thức. Computer lab chỉ là phòng có máy tính để dùng chung ở trường hoặc cơ quan; giọng trung tính, không trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay nói “I go computer lab” vì tiếng Việt bỏ giới từ sau “đi”. Tiếng Anh cần go to khi nói đến nơi chốn: “I go to the computer lab after class.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

computer roomPhòng có máy tính nói chung, có thể ở nhà, văn phòng hoặc trường.
computer labPhòng thực hành máy tính trong cơ sở giáo dục.
IT roomCó thể là phòng máy chủ hoặc phòng thiết bị, không chắc là phòng học.
library computer areaKhu máy tính trong thư viện, cụ thể hơn nhưng không phải phòng lab riêng.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The computer lab closes at six.

Phòng máy tính đóng cửa lúc sáu giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • computercompuᴅerÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • closes atcloses‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I finish online tasks in the computer lab.

Tôi hoàn thành các bài tập trực tuyến trong phòng máy tính.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • finish onlinefinish‿onlineNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • tasks intasks‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • computercompuᴅerÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The computer lab has thirty seats.

Phòng máy tính có ba mươi chỗ ngồi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

go to the computer labđến phòng máy tính
use the computer labdùng phòng máy tính
computer lab rulesnội quy phòng máy
print in the computer labin ở phòng máy
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1