count

kaʊnt
kownt1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đếm (số)

Cách dùng · Usage

Count được chọn khi ai đó xác định số lượng bằng cách đọc từng đơn vị theo thứ tự. Ở văn phòng, nhân viên count the chairs trước buổi họp; trong lớp, học sinh count from one to ten; ngoài đời, bạn count your change sau khi mua cà phê. Đừng nhầm với calculate: count là đếm từng món, còn calculate là tính toán kết quả. Cụm hay gặp: count the money, count on your fingers.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “đếm” dễ làm người Việt chỉ nghĩ đến đọc số 1, 2, 3. Trong tiếng Anh, count còn là kiểm tra số lượng thật sự và trong câu như every point counts nghĩa là “có giá trị, quan trọng,” giọng trung tính.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay nói count from one until ten vì “từ...đến” gợi until. Với số kết thúc, tiếng Anh dùng to: Say count from one to ten hoặc count to ten. Không dùng count ten nếu nghĩa là đếm đến mười.

Phân biệt từ đồng nghĩa

calculateGợi việc tính toán bằng phép cộng, trừ, nhân hoặc chia để ra đáp án.
countLà hành động đếm từng cái một, hợp với hoạt động đơn giản của học sinh.
numberKhi làm động từ, thường là đánh số các mục, không phải đếm tổng số.
add upChỉ cộng nhiều số lại, khác với việc đếm số vật đơn giản.

Câu ví dụ · Examples

💡 math

Let's count from one to ten.

Hãy đếm từ một đến mười.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • from onefrom‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 classroom

The teacher asks us to count the books.

Giáo viên bảo chúng tôi đếm số sách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • teacher asksteacher‿asksNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 data

We count how many students are here.

Chúng tôi đếm xem có bao nhiêu học sinh ở đây.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

count to tenđếm đến mười
count the booksđếm số sách
count aloudđếm thành tiếng
every point countsmỗi điểm đều quan trọng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1