Nghĩa · Meaning
bản sao
Cách dùng · Usage
Copy là một bản giống bản gốc, có thể là giấy, file hoặc email gửi thêm cho người khác. Ở văn phòng, bạn send a copy of the contract; trong học tập, giáo viên phát a copy of the worksheet; đời thường, bạn giữ a copy of your ID. Dễ nhầm với photocopy: photocopy thường là bản in sao bằng máy; copy rộng hơn, gồm cả bản số. Cụm hay dùng: make a copy, keep a copy.
Sắc thái · Nuance
“Bản sao” dễ làm người Việt nghĩ copy luôn là đồ giả. Trong tiếng Anh, a copy có thể là bản in, bản gửi qua email, hoặc một cuốn sách cùng ấn bản; trung tính, không tự động mang nghĩa nhái.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “một bản sách”, người Việt có thể viết “a copy book”. Cần of để chỉ vật được sao chép hoặc một cuốn: “a copy of the book.” “Copybook” là vở tập viết, nghĩa khác.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I have one copy.”
Tôi có một bản sao.
“Please send a copy.”
Xin hãy gửi một bản sao.
“Each person gets a copy.”
Mỗi người nhận một bản sao.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →