copy

ˈkɑːpi
KAH·pee2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bản sao

Cách dùng · Usage

Copy là một bản giống bản gốc, có thể là giấy, file hoặc email gửi thêm cho người khác. Ở văn phòng, bạn send a copy of the contract; trong học tập, giáo viên phát a copy of the worksheet; đời thường, bạn giữ a copy of your ID. Dễ nhầm với photocopy: photocopy thường là bản in sao bằng máy; copy rộng hơn, gồm cả bản số. Cụm hay dùng: make a copy, keep a copy.

Sắc thái · Nuance

“Bản sao” dễ làm người Việt nghĩ copy luôn là đồ giả. Trong tiếng Anh, a copy có thể là bản in, bản gửi qua email, hoặc một cuốn sách cùng ấn bản; trung tính, không tự động mang nghĩa nhái.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “một bản sách”, người Việt có thể viết “a copy book”. Cần of để chỉ vật được sao chép hoặc một cuốn: “a copy of the book.” “Copybook” là vở tập viết, nghĩa khác.

Phân biệt từ đồng nghĩa

duplicateBản sao chính xác, nghe trang trọng hoặc kỹ thuật hơn copy.
copyTừ rộng cho bản sao của tài liệu, tệp hoặc nội dung.
reproduceTạo lại hình, ảnh hay tài liệu; trang trọng hơn trong lớp học A1.
imitateBắt chước hành động hoặc giọng nói của người khác, không phải sao chép tài liệu.
photocopyBản hoặc hành động sao chép bằng máy photocopy, chỉ đúng với giấy.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I have one copy.

Tôi có một bản sao.

💡 email

Please send a copy.

Xin hãy gửi một bản sao.

📊 presentation

Each person gets a copy.

Mỗi người nhận một bản sao.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make a copytạo một bản sao
copy the answerchép đáp án
a copy of the bookmột bản cuốn sách
copy a filesao chép tệp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1