compare with

kəmpeər with
kuhm·pairr·weeth3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

so sánh (hai tài liệu hoặc câu trả lời) với nhau

Cách dùng · Usage

Compare with dùng khi đặt hai thứ cạnh nhau để xem giống khác: so đáp án với bạn, đối chiếu bản nháp với bản cuối, hoặc xem số liệu năm nay với năm trước.

Sắc thái · Nuance

“So sánh với nhau” trong tiếng Việt không bắt buộc nêu rõ từng bên. “Compare with” nhấn mạnh đặt một thứ cạnh chuẩn/đối tượng khác để tìm giống khác; trung tính, học thuật nhẹ hoặc lớp học.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt hay nói “so sánh A và B với nhau,” nên người học viết “compare A and B with together.” Tiếng Anh bỏ “together”: “Compare A with B” hoặc “Compare A and B.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

compare withDùng khi đặt hai đối tượng cạnh nhau để tìm điểm giống và khác.
contrast withNhấn mạnh sự khác biệt hơn là cả điểm giống lẫn điểm khác.
matchChỉ việc xem hai thứ có khớp nhau hay ghép đúng cặp không.
checkTập trung vào xác nhận đúng sai, không nhất thiết phân tích hai đối tượng.
compareDùng khi xem xét từ hai thứ trở lên cùng lúc để nhận ra quan hệ giữa chúng.
compare toHay dùng khi nói sự giống nhau hoặc so sánh mang tính ví von.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Compare your answer with mine.

Hãy so sánh câu trả lời của bạn với của tôi.

📊 presentation

I compare two charts with the class.

Tôi so sánh hai biểu đồ cùng cả lớp.

💡 email

Please compare this file with the old one.

Hãy so sánh tệp này với tệp cũ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

compare with a partnerso với bạn học
compare your answers with mineso đáp án với tôi
compare the pictures with the wordsso tranh với từ
compare with the chartso với biểu đồ
compare two numbers with each otherso hai số với nhau
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1