Nghĩa · Meaning
so sánh (hai tài liệu hoặc câu trả lời) với nhau
Cách dùng · Usage
Compare with dùng khi đặt hai thứ cạnh nhau để xem giống khác: so đáp án với bạn, đối chiếu bản nháp với bản cuối, hoặc xem số liệu năm nay với năm trước.
Sắc thái · Nuance
“So sánh với nhau” trong tiếng Việt không bắt buộc nêu rõ từng bên. “Compare with” nhấn mạnh đặt một thứ cạnh chuẩn/đối tượng khác để tìm giống khác; trung tính, học thuật nhẹ hoặc lớp học.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt hay nói “so sánh A và B với nhau,” nên người học viết “compare A and B with together.” Tiếng Anh bỏ “together”: “Compare A with B” hoặc “Compare A and B.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Compare your answer with mine.”
Hãy so sánh câu trả lời của bạn với của tôi.
“I compare two charts with the class.”
Tôi so sánh hai biểu đồ cùng cả lớp.
“Please compare this file with the old one.”
Hãy so sánh tệp này với tệp cũ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →