cloudy

ˈklaʊ.di
KLOW·dee2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

nhiều mây, u ám

Cách dùng · Usage

Cloudy diễn tả trời có nhiều mây, ánh sáng kém, nhưng chưa chắc đang mưa. Ở công ty, nhóm sự kiện xem dự báo cloudy trước khi dựng gian hàng; trong lớp, học sinh mô tả thời tiết; đời thường, bạn chọn áo khoác vì sáng cloudy. Đừng nhầm với rainy là có mưa, foggy là có sương, overcast là mây phủ kín hơn. Cụm thường dùng: cloudy sky, cloudy day.

Sắc thái · Nuance

“U ám” có thể gợi cảm xúc buồn trong tiếng Việt, nhưng cloudy trước hết chỉ thời tiết có nhiều mây. Nó trung tính; muốn nói tâm trạng nặng nề dùng gloomy, not cloudy.

Phân biệt từ đồng nghĩa

cloudyChỉ thời tiết có nhiều mây.
overcastCụ thể hơn, chỉ bầu trời bị mây xám phủ kín.
rainyChỉ trời đang mưa; nếu nhiều mây mà không mưa thì dùng cloudy.
foggyChỉ có sương mù làm tầm nhìn mờ, không chỉ mây trên trời.
darkLà tính từ chung nghĩa là tối, kém chính xác hơn cloudy khi nói thời tiết.

Câu ví dụ · Examples

💡 weather

It is cloudy and gray today.

Hôm nay trời nhiều mây và xám xịt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • It isit‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 nature

The sky is cloudy before rain.

Bầu trời nhiều mây trước khi mưa.

💡 describe

On a cloudy day we can't see the sun.

Vào ngày nhiều mây, chúng ta không thấy mặt trời.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a cloudy daymột ngày nhiều mây
cloudy weatherthời tiết nhiều mây
it is cloudytrời nhiều mây
cloudy skybầu trời nhiều mây
partly cloudycó mây từng lúc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1