classroom

ˈklæsruːm
KLAS·room2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

phòng học, lớp học

Cách dùng · Usage

Classroom là không gian nơi học sinh và giáo viên học trực tiếp hoặc phòng học trong một tòa nhà; đôi khi nói rộng về môi trường học. Ở công việc: a training classroom for new staff. Khi học: enter the classroom before the bell. Đời thường: parents decorate a classroom for an event. Dễ nhầm với class: class là buổi học hoặc nhóm học sinh; classroom là căn phòng. Cụm hay dùng: classroom rules.

Sắc thái · Nuance

“Lớp học” trong tiếng Việt có thể là nhóm học sinh, buổi học, hoặc phòng. “Classroom” chủ yếu là căn phòng nơi học sinh học; khi nói nhóm người, tiếng Anh dùng “class,” không dùng “classroom.”

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “lớp tôi có 30 học sinh”, người học có thể viết “My classroom has 30 students.” Nếu nói nhóm học sinh, dùng “My class has 30 students”; “classroom” là căn phòng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

classroomPhòng dùng để dạy và học, nhấn vào địa điểm.
classCó thể là buổi học, môn học hoặc nhóm học sinh, không nhất thiết là phòng.
roomPhòng nói chung, không cho biết mục đích giáo dục.
lecture hallPhòng giảng lớn, thường ở đại học và có tính trang trọng hơn.
labPhòng thí nghiệm hoặc thực hành chuyên biệt, không phải lớp học thường.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The classroom is quiet.

Phòng học yên tĩnh.

📊 presentation

We use this classroom today.

Hôm nay chúng ta dùng phòng học này.

💡 email

The classroom is number 12.

Phòng học số 12.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

go to the classroomđi đến phòng học
clean the classroomdọn phòng học
leave the classroomrời khỏi phòng học
a quiet classroomphòng học yên tĩnh
classroom rulesnội quy lớp học
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1