Nghĩa · Meaning
đóng
Cách dùng · Usage
Close, khi là động từ, được dùng lúc làm cho cửa, sách, hộp, chương trình hay cuộc họp không còn mở. Ở công việc: close a file hoặc close the meeting; khi học: close your books trước bài kiểm tra; đời thường: close the window khi trời lạnh. Dễ nhầm với shut: shut cũng là đóng, thường nghe mạnh hoặc dứt khoát hơn. Cụm hay gặp: close the door, close your eyes.
Sắc thái · Nuance
Với nghĩa “đóng”, người Việt có thể dùng “close” cho mọi kiểu tắt. Thực ra từ này nhấn vào hành động làm vật đang mở trở nên không mở: cửa, sách, mắt, cửa sổ ứng dụng; giọng trung tính, mệnh lệnh được.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Close your books, please.”
Vui lòng đóng sách lại.
“Close the door quietly.”
Đóng cửa nhẹ nhàng.
“The library will close soon.”
Thư viện sẽ sớm đóng cửa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →