close

kloʊz
klohz1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đóng

Cách dùng · Usage

Close, khi là động từ, được dùng lúc làm cho cửa, sách, hộp, chương trình hay cuộc họp không còn mở. Ở công việc: close a file hoặc close the meeting; khi học: close your books trước bài kiểm tra; đời thường: close the window khi trời lạnh. Dễ nhầm với shut: shut cũng là đóng, thường nghe mạnh hoặc dứt khoát hơn. Cụm hay gặp: close the door, close your eyes.

Sắc thái · Nuance

Với nghĩa “đóng”, người Việt có thể dùng “close” cho mọi kiểu tắt. Thực ra từ này nhấn vào hành động làm vật đang mở trở nên không mở: cửa, sách, mắt, cửa sổ ứng dụng; giọng trung tính, mệnh lệnh được.

Phân biệt từ đồng nghĩa

closeTừ chung nhất cho hành động đóng cửa, sách, cửa sổ hoặc tập tin.
shutCũng là đóng, nhưng có thể nghe mạnh hoặc thân mật hơn close.
turn offTắt điện hoặc máy móc, như tắt đèn chứ không phải close the light.
endKết thúc hoạt động hoặc cuộc họp, không chỉ hành động đóng vật đang mở.

Câu ví dụ · Examples

🏫 class

Close your books, please.

Vui lòng đóng sách lại.

🏫 class

Close the door quietly.

Đóng cửa nhẹ nhàng.

🏫 class

The library will close soon.

Thư viện sẽ sớm đóng cửa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

close the doorđóng cửa ra vào
close your bookgấp sách lại
close the windowđóng cửa sổ
close your eyesnhắm mắt lại
close the appđóng ứng dụng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1