Nghĩa · Meaning
mây, đám mây
Cách dùng · Usage
Cloud được chọn khi nói về đám mây trên trời, hoặc nghĩa hiện đại là lưu trữ trực tuyến. Ở công ty: save files in the cloud. Khi học: draw a cloud trong bài thời tiết. Đời sống: a dark cloud means rain may come. Dễ nhầm với sky: sky là bầu trời; cloud là phần mây trong đó. Cũng khác fog, vì fog sát mặt đất. Cụm quen thuộc: dark cloud, cloud storage.
Sắc thái · Nuance
“Mây” trong tiếng Việt có thể nói chung như một chất hoặc cảnh trời. Cloud là một đám mây đếm được; nói a cloud khi thấy một khối riêng, và clouds khi nói nhiều đám trên bầu trời.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt không bắt buộc số nhiều, người học dễ nói “There are many cloud”. Sau many phải dùng số nhiều: “There are many clouds” hoặc “I see a big cloud”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A big cloud is in the sky.”
Một đám mây lớn đang ở trên bầu trời.
“Rain comes from a cloud.”
Mưa đến từ đám mây.
“The cloud is white and soft.”
Đám mây trắng và mềm mại.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- cloud is→cloud‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- white→whiᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →