close down

klouz daun
kloh·ooz·da·oon4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đóng, tắt (chương trình hoặc màn hình); đóng cửa (cửa hàng)

Cách dùng · Usage

Close down dùng khi tắt chương trình, đóng cửa sổ máy tính sau giờ học, hoặc khi cửa hàng/ngân hàng ngừng hoạt động hẳn. Với tiệm đóng trong ngày, người bản xứ hay nói close.

Sắc thái · Nuance

Khi dịch là “đóng/tắt”, “close down” dễ bị hiểu như “close” thông thường. Cụm này mạnh hơn: tắt hẳn chương trình/dịch vụ hoặc ngừng kinh doanh; với cửa hàng thường gợi ý đóng vĩnh viễn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “công ty đóng cửa”, người học hay viết “the company closed” khi muốn nói phá sản/ngừng hoạt động. Rõ hơn là “the company closed down” hoặc “had to close down two stores”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

close downDùng khi kết thúc hoạt động, vận hành, chương trình hoặc việc kinh doanh.
closeTừ cơ bản cho việc đóng thứ đang mở như cửa, sách hoặc cửa sổ.
shut downNhấn mạnh tắt hoàn toàn máy tính, hệ thống hoặc hoạt động.
turn offChỉ thao tác tắt điện, đèn hoặc thiết bị bằng nguồn.
log outChỉ việc thoát khỏi tài khoản, không phải đóng hẳn chương trình.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The company had to close down two stores last year.

Công ty đã phải đóng cửa hai cửa hàng vào năm ngoái.

📊 presentation

I close down the program after class.

Tôi tắt chương trình sau giờ học.

💡 email

Close down the window before you send it.

Hãy đóng cửa sổ lại trước khi bạn gửi đi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

close down the programtắt hẳn chương trình
close down the screenđóng màn hình đó
the shop closed downcửa hàng đóng cửa hẳn
close down after classtắt sau giờ học
close down the websitengừng hoạt động website
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1