Nghĩa · Meaning
đóng, tắt (chương trình hoặc màn hình); đóng cửa (cửa hàng)
Cách dùng · Usage
Close down dùng khi tắt chương trình, đóng cửa sổ máy tính sau giờ học, hoặc khi cửa hàng/ngân hàng ngừng hoạt động hẳn. Với tiệm đóng trong ngày, người bản xứ hay nói close.
Sắc thái · Nuance
Khi dịch là “đóng/tắt”, “close down” dễ bị hiểu như “close” thông thường. Cụm này mạnh hơn: tắt hẳn chương trình/dịch vụ hoặc ngừng kinh doanh; với cửa hàng thường gợi ý đóng vĩnh viễn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “công ty đóng cửa”, người học hay viết “the company closed” khi muốn nói phá sản/ngừng hoạt động. Rõ hơn là “the company closed down” hoặc “had to close down two stores”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The company had to close down two stores last year.”
Công ty đã phải đóng cửa hai cửa hàng vào năm ngoái.
“I close down the program after class.”
Tôi tắt chương trình sau giờ học.
“Close down the window before you send it.”
Hãy đóng cửa sổ lại trước khi bạn gửi đi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →