color

ˈkʌl.ɚ
KUH·ler2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tô màu; màu sắc

Sắc thái · Nuance

“Color” có thể là danh từ “màu sắc” hoặc động từ “tô màu.” Người Việt nhìn gloss “màu” dễ quên vai trò động từ; “color the picture” là hành động dùng bút màu, không chỉ nói bức tranh có màu.

Phân biệt từ đồng nghĩa

colorLà từ cơ bản cho màu sắc hoặc hành động tô màu.
shadeChỉ sắc độ sáng tối hoặc biến thể tinh tế trong cùng một màu.
paintNhấn mạnh thao tác dùng cọ hoặc màu nước, màu sơn để phủ màu.
hueLà thuật ngữ màu trong mỹ thuật hay thiết kế, trang trọng hơn color.

Câu ví dụ · Examples

💡 classroom

We color the picture with pencils.

Chúng tôi tô màu bức tranh bằng bút chì.

💡 describe

What color is the leaf?

Chiếc lá màu gì?

📚 study

Color the correct answer.

Hãy tô màu câu trả lời đúng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

favorite colormàu yêu thích
color the picturetô màu bức tranh
bright colormàu tươi sáng
color it bluetô nó màu xanh
many colorsnhiều màu sắc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1