cool

kul
kool1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

mát mẻ

Cách dùng · Usage

Cool, khi nói về thời tiết hoặc nhiệt độ, chỉ cảm giác mát, hơi lạnh nhưng dễ chịu. Ở công việc: a cool office sau khi bật điều hòa. Khi học: a cool library giúp tập trung. Đời thường: a cool morning để đi bộ. Dễ nhầm với cold; cold là lạnh rõ, có thể khó chịu, còn cool nhẹ hơn. Cũng khác với cool nghĩa “ngầu”. Cụm tự nhiên: cool weather, a cool breeze, keep something cool.

Sắc thái · Nuance

“Mát mẻ” khiến người Việt nghĩ chỉ nói thời tiết dễ chịu. Cool còn rất phổ biến trong khẩu ngữ nghĩa “ngầu”, “ổn”, “được đó”. Khi nói nhiệt độ, nó là hơi lạnh dễ chịu, không lạnh buốt.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dịch “mát” thành “fresh” trong câu “The weather is fresh”. Fresh là tươi mới hoặc không khí sạch. Nói nhiệt độ dễ chịu thì dùng “cool”: “The weather is cool.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

coldLạnh rõ hơn cool và thường có cảm giác khó chịu hơn.
coolCó thể nghĩa là mát, hoặc thân mật là hay, ngầu, đáng thích.
niceLà lời khen rộng nghĩa là tốt, nhưng thiếu sắc thái trẻ trung của cool.
greatLà lời khen mạnh hơn cool, hợp với kết quả hay tin quan trọng.
fashionableChỉ hợp thời trang, không thay được mọi nghĩa rộng của cool.

Câu ví dụ · Examples

💡 weather

The air is cool in the morning.

Không khí buổi sáng mát mẻ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • air isair‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cool incool‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 nature

Autumn days are cool.

Những ngày mùa thu thì mát mẻ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • AutumnAuᴅumnÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • days aredays‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 describe

The water feels cool and nice.

Nước cảm giác mát mẻ và dễ chịu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • cool andcool‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

cool waternước mát
cool weatherthời tiết mát
look cooltrông ngầu
That's coolvậy cũng ổn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1