Nghĩa · Meaning
khóa học
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng course khi nói về một chương trình học có nội dung, lịch và giáo viên rõ ràng. Ở công ty: take a compliance course. Ở trường: enroll in a history course. Đời thường: a cooking course on weekends. Dễ lẫn với class: class là buổi học hoặc nhóm học; course là cả khóa. Cụm hay gặp: online course, course starts.
Sắc thái · Nuance
“Khóa học” khá gần nghĩa, nhưng course trong tiếng Anh là một đơn vị học cụ thể có lịch, giáo viên, tài liệu, và có thể trong trường hoặc online. Từ này trung tính, không nhất thiết dài hay cấp chứng chỉ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The course starts today.”
Khóa học bắt đầu hôm nay.
“This course is full.”
Khóa học này đã đầy.
“Our course has ten lessons.”
Khóa học của chúng tôi có mười bài.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →