course

kɔːrs
kawrs1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

khóa học

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng course khi nói về một chương trình học có nội dung, lịch và giáo viên rõ ràng. Ở công ty: take a compliance course. Ở trường: enroll in a history course. Đời thường: a cooking course on weekends. Dễ lẫn với class: class là buổi học hoặc nhóm học; course là cả khóa. Cụm hay gặp: online course, course starts.

Sắc thái · Nuance

“Khóa học” khá gần nghĩa, nhưng course trong tiếng Anh là một đơn vị học cụ thể có lịch, giáo viên, tài liệu, và có thể trong trường hoặc online. Từ này trung tính, không nhất thiết dài hay cấp chứng chỉ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

classTừ đời thường cho giờ học, lớp hoặc môn học mà học sinh tham gia.
courseNhấn mạnh đơn vị học tập có đăng ký, giáo trình, bài tập và đánh giá.
lessonLà một buổi hoặc nội dung nhỏ nằm trong course.
programCó thể gồm nhiều course, nên rộng hơn khi chỉ nói một môn học.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The course starts today.

Khóa học bắt đầu hôm nay.

💡 email

This course is full.

Khóa học này đã đầy.

📊 presentation

Our course has ten lessons.

Khóa học của chúng tôi có mười bài.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take a coursetham gia khóa học
online coursekhóa học trực tuyến
English coursekhóa học tiếng Anh
course schedulelịch khóa học
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1