Nghĩa · Meaning
đồng hồ bấm giờ
Cách dùng · Usage
Nói về dụng cụ bấm giờ khi chạy, nấu ăn, luyện nói hoặc đo thời gian làm bài. Khác với clock hay watch, stopwatch nhấn mạnh việc bắt đầu, dừng và ghi thời lượng chính xác.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “đồng hồ bấm giờ” dễ khiến người Việt nghĩ đến mọi loại đồng hồ có nút bấm. Stopwatch chỉ dụng cụ hoặc chức năng đo thời lượng chính xác, dùng trong thể thao, thí nghiệm, lớp học; không phải đồng hồ đeo tay thường ngày.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay nói “press the time watch” do tách “bấm giờ” thành hành động bấm và giờ. Tiếng Anh dùng danh từ cố định: “start the stopwatch” hoặc “press/start the stopwatch,” không nói “time watch.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The PE teacher used a stopwatch to time our fifty-meter run.”
Thầy thể dục dùng đồng hồ bấm giờ để đo thời gian chạy năm mươi mét của chúng tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- teacher used→teacher‿usedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- time our→time‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meter→meᴅerÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Press the stopwatch when the water starts to boil.”
Hãy bấm đồng hồ bấm giờ khi nước bắt đầu sôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- water→waᴅerNghe như “quo-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I practiced my speech with a stopwatch to keep it under three minutes.”
Tôi luyện tập bài phát biểu với đồng hồ bấm giờ để giữ dưới ba phút.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- keep it→keep‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →