Nghĩa · Meaning
máy tính, máy vi tính
Cách dùng · Usage
Nói về thiết bị dùng để làm việc, học online, gửi email, chơi game hoặc lưu tài liệu. Người bản xứ thường dùng chung cho máy bàn lẫn laptop nếu không cần phân biệt rõ.
Sắc thái · Nuance
“Máy tính” trong tiếng Việt cũng có thể là calculator, nên người học dễ hiểu nhầm. “Computer” là máy tính điện tử như desktop/laptop dùng phần mềm, lưu dữ liệu; từ trung tính, phổ thông.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do “máy tính” cũng nghĩa là máy tính bỏ túi, người Việt có thể nói “I use a computer to calculate in math class” khi chỉ dùng calculator. Hãy nói “calculator” cho máy tính cầm tay, “computer” cho laptop/PC.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The computer is on.”
Máy tính đang bật.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- computer→compuᴅerÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- is on→is‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I use a computer today.”
Hôm nay tôi dùng máy tính.
“This computer has my file.”
Máy tính này có tập tin của tôi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →