college

ˈkɑːlɪdʒ
KAH·lihj2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

trường đại học, trường cao đẳng

Cách dùng · Usage

Ở Mỹ, người ta nói college khi nói chung về việc học sau trung học: vào trường, nộp đơn, đóng học phí. Có thể chỉ cả đại học bốn năm lẫn trường cao đẳng.

Sắc thái · Nuance

“College” không luôn bằng “trường cao đẳng” ở Việt Nam; tại Mỹ nó thường nói chung bậc sau trung học, kể cả đại học bốn năm. Từ này đời thường hơn “university” và hay dùng cho việc học, campus, sinh viên.

Phân biệt từ đồng nghĩa

collegeTrường sau trung học; ở Mỹ thường dùng rộng cho đời sống và bậc đại học.
universityThường là cơ sở lớn hơn, có nhiều khoa và sau đại học, dù đôi khi trùng với college.
schoolTừ rất rộng cho mọi loại trường, từ tiểu học đến đại học.
campusChỉ khu đất và các tòa nhà của trường, không phải bản thân cơ sở giáo dục.
academyGợi cảm giác trường chuyên biệt, học viện hoặc trung tâm đào tạo riêng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Our college is big.

Trường của chúng tôi rộng.

💡 email

This email is from the college.

Email này là từ trường.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • This emailthis‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

I talk about college life.

Tôi kể về đời sống đại học.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

go to collegeđi học đại học
college studentsinh viên đại học
college classlớp ở đại học
community collegecao đẳng cộng đồng
college campuskhuôn viên đại học
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1