class video

klæs ˈvɪd.i.oʊ
klas·VIH·dee·oh4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

video bài học

Cách dùng · Usage

“Class video” được nói khi video thuộc về một buổi học hoặc dùng để học lại nội dung lớp. Ở công việc: nhân viên xem class video của khóa đào tạo; ở học tập: sinh viên xem lại bài giảng đã ghi; đời thường: phụ huynh mở video lớp yoga online. Đừng nhầm với “video class”: đó thường là một lớp học qua video. Cụm tự nhiên: “watch the class video”, “upload the class video”.

Sắc thái · Nuance

“Video bài học” có thể làm người Việt hiểu là video dạy học hoàn chỉnh. “Class video” chỉ nói video được dùng, xem, quay, hoặc đăng cho lớp; trung tính, không nhất thiết là bài giảng chính thức.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “xem video bài học”, người học có thể viết “watch class video” thiếu mạo từ. Khi nói tới một video cụ thể, dùng “watch the class video”; nói chung có thể là “watch a class video.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

class videoChỉ video liên quan đến lớp học hay giờ học nói chung.
lesson videoNghiêng về video giảng một bài hoặc một nội dung học cụ thể.
movieThường gợi phim dài hoặc giải trí, không thật hợp với video học ngắn.
recordingNhấn vào việc đây là bản ghi lại, không nói rõ loại nội dung.
clipChỉ một đoạn video ngắn hoặc một phần nhỏ của video lớn hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We watch the class video together.

Chúng tôi cùng nhau xem video của lớp.

💡 lunch

I watch the class video after lunch.

Tôi xem video của lớp sau bữa trưa.

💡 email

The class video link is in the email.

Liên kết video của lớp nằm trong email.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

watch the class videoxem video của lớp
record a class videoquay video cho lớp
upload a class videotải video lớp lên
share the class videochia sẻ video lớp
a short class videovideo lớp ngắn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1