sticker

ˈstɪkər
STIH·ker2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

hình dán tặng để khen làm tốt

Cách dùng · Usage

Trong lớp học, sticker là hình dán cô thầy cho lên bài làm, vở hoặc bảng theo dõi để khen học sinh. Trẻ em cũng nói proudly I got a sticker sau khi đọc sách hay làm xong phiếu bài tập.

Sắc thái · Nuance

Từ “hình dán” khiến người Việt chỉ nghĩ đến đồ trang trí. Trong lớp học, sticker còn là phần thưởng nhỏ cô dán lên bài làm để khen; sắc thái vui, trẻ em, không phải chứng nhận thành tích lớn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt hay nói “được cô dán sticker”, người học viết “I was stickered by teacher”. Tiếng Anh nói I got a sticker hoặc The teacher put a sticker on my paper; sticker thường là danh từ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

stickerHình hoặc nhãn nhỏ có keo để dán, cả trang trí và phần thưởng.
stampDấu được đóng bằng con dấu, không phải vật dán lên rồi bóc ra.
labelNhãn ghi tên hoặc thông tin, ít nhấn mạnh trang trí.
badgePhù hiệu đeo trên áo hoặc cặp, khác với sticker dán giấy.
markDấu hiệu nói chung, không cho biết hình dạng vật cụ thể.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The teacher puts a sticker on every finished worksheet.

Giáo viên dán một hình dán lên mỗi tờ bài tập đã hoàn thành.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • puts aputs‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sticker onsticker‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

I got a gold sticker for reading five books.

Tôi được một hình dán vàng vì đã đọc năm cuốn sách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • got agot‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email says each student earns one sticker per quiz.

Email nói rằng mỗi học sinh được một hình dán cho mỗi bài kiểm tra.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • says eachsays‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • student earnsstudent‿earnsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get a stickerđược một hình dán
give a stickertặng một hình dán
put a sticker on paperdán sticker lên giấy
a reward stickerhình dán thưởng
collect stickerssưu tầm hình dán
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1