Nghĩa · Meaning
hình dán tặng để khen làm tốt
Cách dùng · Usage
Trong lớp học, sticker là hình dán cô thầy cho lên bài làm, vở hoặc bảng theo dõi để khen học sinh. Trẻ em cũng nói proudly I got a sticker sau khi đọc sách hay làm xong phiếu bài tập.
Sắc thái · Nuance
Từ “hình dán” khiến người Việt chỉ nghĩ đến đồ trang trí. Trong lớp học, sticker còn là phần thưởng nhỏ cô dán lên bài làm để khen; sắc thái vui, trẻ em, không phải chứng nhận thành tích lớn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt hay nói “được cô dán sticker”, người học viết “I was stickered by teacher”. Tiếng Anh nói I got a sticker hoặc The teacher put a sticker on my paper; sticker thường là danh từ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The teacher puts a sticker on every finished worksheet.”
Giáo viên dán một hình dán lên mỗi tờ bài tập đã hoàn thành.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- puts a→puts‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sticker on→sticker‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I got a gold sticker for reading five books.”
Tôi được một hình dán vàng vì đã đọc năm cuốn sách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- got a→got‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email says each student earns one sticker per quiz.”
Email nói rằng mỗi học sinh được một hình dán cho mỗi bài kiểm tra.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- says each→says‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- student earns→student‿earnsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →