school notice

ˈskuːl ˌnoʊtɪs
SKOOL·noh·tihs3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thông báo của trường

Cách dùng · Usage

School notice là thông báo chính thức từ trường gửi cho học sinh hoặc phụ huynh về lịch, sự kiện, tiền phí hay quy định. Ở công việc: phụ huynh xin nghỉ để đi họp trường; ở học tập: học sinh đọc lịch kiểm tra; trong đời thường: gia đình ký giấy đi dã ngoại. Dễ nhầm với note: note có thể là lời nhắn riêng, còn school notice mang tính thông báo của nhà trường. Cụm hay gặp: sign the school notice.

Sắc thái · Nuance

“Thông báo của trường” có thể làm người Việt nghĩ tới thông báo chung trên loa hoặc website. School notice thường là văn bản ngắn, in hoặc đăng, gửi cho học sinh/phụ huynh. Nó trung tính, không phải “cảnh báo”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

school noticeThông báo ngắn hoặc văn bản chính thức từ nhà trường.
announcementThông báo rộng hơn, có thể được nói hoặc phát qua loa.
letterVăn bản dạng thư gửi đến người nhận cụ thể.
class noteGhi chú hoặc bài ghi trong lớp, không phải thông báo của trường.

Câu ví dụ · Examples

💡 아침 교실

A new school notice is on the wall today.

Hôm nay có một thông báo mới của trường trên tường.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • noticenoᴅiceÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • is onis‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 가정통신

Mom signed the school notice about the field trip.

Mẹ đã ký vào thông báo của trường về chuyến dã ngoại.

💡 휴교 안내

The school notice says classes stop early on Friday.

Thông báo của trường nói rằng các lớp học kết thúc sớm vào thứ Sáu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • noticenoᴅiceÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • stop earlystop‿earlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

read the school noticeđọc thông báo trường
send a school noticegửi thông báo trường
get a school noticenhận thông báo trường
a printed school noticethông báo in giấy
an important school noticethông báo quan trọng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1