class note

klæs noʊt
klas·noht2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ghi chú về nội dung bài học

Cách dùng · Usage

Class note chỉ phần ghi chép nội dung học trong một buổi học, thường để ôn lại hoặc chia sẻ với bạn. Trong học tập, sinh viên ghi công thức và ví dụ; ở công việc, nhân viên học khóa đào tạo và lưu ý chính; đời thường, phụ huynh ghi lại hướng dẫn từ lớp nấu ăn. Dễ nhầm với note nói chung, vì class note gắn rõ với bài học. Cụm tự nhiên: take class notes hoặc share class notes.

Sắc thái · Nuance

“Ghi chú về nội dung bài học” dễ bị hiểu là một lời nhắn của giáo viên. Class notes thường là ghi chép bài học của học sinh, hay dùng số nhiều. “A class note” nghe như một mẩu ghi chú riêng lẻ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

class noteGhi chú về nội dung bài học do học sinh hoặc giáo viên viết lại.
notebookQuyển vở chứa ghi chú, không phải bản ghi chú riêng.
handoutTài liệu in giáo viên phát, khác với ghi chép tự viết.
summaryBản tóm tắt chỉ giữ ý chính, hẹp hơn class note.
memoGhi chú ngắn trong công việc hoặc thông báo, ít mang cảm giác vở học.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

I shared my class note with you.

Tôi đã chia sẻ ghi chú bài học với bạn.

🤝 interview

I take a class note every lesson.

Tôi ghi chú trong mỗi buổi học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • take atake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This class note has one key idea.

Ghi chú bài học này có một ý chính.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • has onehas‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take class notesghi chép bài học
read your class notesđọc ghi chép của bạn
review class notesôn lại ghi chép
share class noteschia sẻ ghi chép
good class notesghi chép tốt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1