Nghĩa · Meaning
ghi chú về nội dung bài học
Cách dùng · Usage
Class note chỉ phần ghi chép nội dung học trong một buổi học, thường để ôn lại hoặc chia sẻ với bạn. Trong học tập, sinh viên ghi công thức và ví dụ; ở công việc, nhân viên học khóa đào tạo và lưu ý chính; đời thường, phụ huynh ghi lại hướng dẫn từ lớp nấu ăn. Dễ nhầm với note nói chung, vì class note gắn rõ với bài học. Cụm tự nhiên: take class notes hoặc share class notes.
Sắc thái · Nuance
“Ghi chú về nội dung bài học” dễ bị hiểu là một lời nhắn của giáo viên. Class notes thường là ghi chép bài học của học sinh, hay dùng số nhiều. “A class note” nghe như một mẩu ghi chú riêng lẻ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I shared my class note with you.”
Tôi đã chia sẻ ghi chú bài học với bạn.
“I take a class note every lesson.”
Tôi ghi chú trong mỗi buổi học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- take a→take‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This class note has one key idea.”
Ghi chú bài học này có một ý chính.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- has one→has‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →