class date

klæs deɪt
klas·dayt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ngày có buổi học

Cách dùng · Usage

Chỉ ngày diễn ra buổi học cụ thể, nhất là khi xem lịch, đổi lịch hoặc đăng ký: kiểm tra ngày học, báo lớp chuyển sang thứ Sáu, hỏi buổi đầu tiên rơi vào ngày nào.

Sắc thái · Nuance

“Ngày có buổi học” nghe tự nhiên trong tiếng Việt nhưng “class date” khá thực dụng, chỉ ngày diễn ra lớp/buổi học trên lịch. Nó không có nghĩa “buổi hẹn trong lớp” hay “ngày kỷ niệm của lớp.”

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “lớp vào ngày 5/5,” người học có thể viết “the class is in May 5.” Với ngày cụ thể dùng “on”: “The class date changed to May 5” hoặc “The class is on May 5.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

class dateNhấn vào ngày cụ thể có buổi học, không nói chi tiết giờ bắt đầu hay kết thúc.
class timeChỉ giờ học diễn ra, là thông tin thời gian trong ngày chứ không phải ngày.
scheduleLà lịch tổng thể gồm nhiều ngày và giờ, rộng hơn một ngày học riêng.
due dateLà hạn nộp bài hoặc tài liệu, có thể khác ngày diễn ra lớp học.
lesson dateHiểu được, nhưng trong thông báo lớp học class date thường tự nhiên hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The class date changed to May 5.

Ngày học đã đổi sang ngày 5 tháng 5.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I always check the class date.

Tôi luôn kiểm tra ngày học.

📊 presentation

The class date is at the top.

Ngày học ở trên cùng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • is atis‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

check the class datekiểm tra ngày học
change the class dateđổi ngày học
write the class dateghi ngày học
class date and timengày giờ học
the first class datengày học đầu tiên
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1