class buddy

klæs ˈbʌdi
klas·BUH·dee3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

bạn học cùng lớp (bạn đồng hành trong lớp)

Cách dùng · Usage

Thường gặp trong lớp học trẻ em hoặc lớp tiếng Anh, chỉ bạn được ghép cặp để luyện nói, hỏi bài, làm hoạt động. Nghe thân mật hơn classmate và nhấn mạnh việc hỗ trợ nhau.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “bạn học” dễ khiến người Việt nghĩ tới bạn bè thân hoặc mọi bạn cùng lớp. “Class buddy” thân mật, trẻ em, chỉ người được ghép để hỗ trợ/làm việc cùng trong lớp, không nhất thiết là bạn thân.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay viết “my friend in class” vì “bạn” bao cả bạn bè và bạn học. Nếu cô giáo ghép cặp hỗ trợ, nói “my class buddy,” không phải “my class friend” hay chỉ “my friend.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

class buddyBạn cùng lớp được ghép để giúp đỡ nhau.
classmateNgười học cùng lớp, không nhất thiết thân hoặc là bạn cặp.
partnerNgười cùng làm nhiệm vụ, thường gắn với mục đích cụ thể.
friendBạn thân theo quan hệ cá nhân, không nhất thiết cùng lớp.
peer mentorHọc sinh có kinh nghiệm hơn hướng dẫn bạn khác theo vai trò chính thức.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Talk to your class buddy first.

Hãy nói chuyện với bạn học cùng lớp trước.

📊 presentation

My class buddy starts the talk.

Bạn học cùng lớp của tôi bắt đầu buổi nói chuyện.

💡 email

Email your class buddy the answer.

Gửi email đáp án cho bạn học cùng lớp của bạn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

class buddybạn được ghép trong lớp
buddy systemcách ghép bạn hỗ trợ
work with a buddylàm việc với bạn ghép
new student buddybạn hỗ trợ học sinh mới
reading buddybạn đọc cùng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1