Nghĩa · Meaning
bạn học cùng lớp (bạn đồng hành trong lớp)
Cách dùng · Usage
Thường gặp trong lớp học trẻ em hoặc lớp tiếng Anh, chỉ bạn được ghép cặp để luyện nói, hỏi bài, làm hoạt động. Nghe thân mật hơn classmate và nhấn mạnh việc hỗ trợ nhau.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “bạn học” dễ khiến người Việt nghĩ tới bạn bè thân hoặc mọi bạn cùng lớp. “Class buddy” thân mật, trẻ em, chỉ người được ghép để hỗ trợ/làm việc cùng trong lớp, không nhất thiết là bạn thân.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay viết “my friend in class” vì “bạn” bao cả bạn bè và bạn học. Nếu cô giáo ghép cặp hỗ trợ, nói “my class buddy,” không phải “my class friend” hay chỉ “my friend.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Talk to your class buddy first.”
Hãy nói chuyện với bạn học cùng lớp trước.
“My class buddy starts the talk.”
Bạn học cùng lớp của tôi bắt đầu buổi nói chuyện.
“Email your class buddy the answer.”
Gửi email đáp án cho bạn học cùng lớp của bạn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →