Nghĩa · Meaning
chuông trường
Sắc thái · Nuance
“Chuông trường” nghe như cái chuông vật lý ở trường. “School bell” thường chỉ cả âm báo theo lịch, trung tính và rất quen trong bối cảnh lớp học: tiếng chuông bắt đầu, nghỉ, hoặc tan học.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “chuông reo,” người học hay viết “the bell sounds” trong câu thường ngày. Cách tự nhiên là “The school bell rings at nine,” không phải “The school bell sounds at nine.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The school bell rings at nine every morning.”
Chuông trường reo lúc chín giờ mỗi sáng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- rings at→rings‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- nine every→nine‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“When the school bell rings, we run out to the playground.”
Khi chuông trường reo, chúng tôi chạy ra sân chơi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- run out→run‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I heard the school bell and started packing my bag.”
Tôi nghe tiếng chuông trường và bắt đầu xếp cặp sách.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →