class chart

klæs tʃɑːrt
klas·chahrt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

biểu đồ lớp học

Cách dùng · Usage

Class chart thường là bảng hoặc biểu đồ dùng trong lớp để trình bày dữ liệu, điểm danh, điểm số hay nhóm học sinh. Ở công việc: giáo viên báo cáo tiến độ lớp. Khi học: học sinh nhìn biểu đồ để hiểu số liệu. Đời thường: phụ huynh xem bảng lớp trong họp trường. Dễ nhầm với seating chart: seating chart chỉ chỗ ngồi. Cụm tự nhiên: update the class chart.

Sắc thái · Nuance

“Biểu đồ lớp học” có thể làm người Việt nghĩ ngay tới biểu đồ toán hoặc thống kê. “Class chart” rộng hơn: bảng/biểu treo trong lớp để hiển thị dữ liệu, tiến độ, điểm danh hoặc thông tin nhóm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “biểu đồ” thường là “chart/graph,” người Việt có thể viết “class graph” cho mọi bảng trong lớp. Dùng “class chart” khi là bảng thông tin; “graph” chỉ khi có trục và số liệu vẽ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

class chartBảng hoặc hình trong lớp để nhiều học sinh cùng xem.
posterTờ dán tường, có thể là trang trí, thông báo hoặc tranh cổ động.
tableBảng có hàng và cột, không nhất thiết là tư liệu treo trong lớp.
graphBiểu đồ thể hiện số liệu hoặc quan hệ, không hợp với mọi bảng lớp.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The class chart is attached.

Biểu đồ lớp học được đính kèm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • chart ischart‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I used a class chart to explain numbers.

Tôi đã dùng biểu đồ lớp học để giải thích các con số.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • used aused‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This class chart compares two groups.

Biểu đồ lớp học này so sánh hai nhóm.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make a class chartlàm bảng cho lớp
look at the class chartnhìn bảng lớp
put up a class charttreo bảng lớp
use a class chartdùng bảng lớp
a colorful class chartbảng lớp nhiều màu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1