board eraser

ˈbɔːrd ɪˌreɪsər
BAWRD·ih·ray·ser4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

đồ xóa bảng

Cách dùng · Usage

Board eraser là vật dùng để xóa bảng trắng hoặc bảng phấn trong lớp học, phòng họp. Bạn sẽ nghe khi giáo viên nhờ lấy nó, cất cạnh bút lông, hoặc lau bảng sau giờ học.

Phân biệt từ đồng nghĩa

board eraserĐồ xóa dùng cho bảng đen hoặc bảng trắng.
eraserTừ rộng, trong đồ dùng học tập thường là tẩy bút chì.
whiteboard eraserĐồ xóa chuyên dùng cho bảng trắng bút lông.
chalkboard eraserĐồ xóa chuyên dùng cho bảng phấn.
clothMiếng vải có thể lau bảng nhưng không phải đồ xóa chuyên dụng.
ragGiẻ lau nói chung, thô hơn cloth và không nhất thiết dùng cho bảng.

Câu ví dụ · Examples

🏫 class

The board eraser is next to the markers.

Đồ xóa bảng nằm cạnh mấy cây bút lông.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • board eraserboard‿eraserNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 helping

Tom cleans the board with the board eraser.

Tom lau bảng bằng đồ xóa bảng.

💡 lost item

Our board eraser is old and very dirty.

Đồ xóa bảng của lớp chúng tôi cũ và rất bẩn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • board eraserboard‿eraserNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • is oldis‿oldNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

board eraserđồ lau bảng
whiteboard eraserđồ lau bảng trắng
chalkboard eraserđồ lau bảng phấn
use the eraserdùng đồ xóa
erase the boardxóa bảng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1