chalk

tʃɔːk
chawk1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

phấn viết

Cách dùng · Usage

Từ này xuất hiện khi nói về bảng đen, lớp học nhỏ, gia sư hoặc quán cà phê ghi menu bằng tay. Người bản xứ nói cần chalk, viết bằng chalk, hoặc bụi chalk dính trên tay áo.

Sắc thái · Nuance

Người Việt thấy “phấn viết” dễ nghĩ chỉ là phấn trắng ở lớp học. “Chalk” trong tiếng Anh nghe rất vật dụng, trung tính; có thể là màu, dạng viên, bụi phấn, và thường gợi bối cảnh bảng đen hoặc hoạt động thủ công.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “cây phấn/viên phấn”, người học hay nói “a chalk”. Với vật đếm được từng viên, dùng “a piece of chalk”: sai “Give me a chalk”; đúng “Give me a piece of chalk.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

chalkPhấn dùng để viết lên bảng phấn hoặc bảng đen.
markerBút dạ dùng trên giấy, áp phích hoặc bảng trắng.
chalkboardBảng dùng với phấn, dù không nhất thiết luôn màu đen.
crayonSáp màu trẻ em dùng để tô màu, khác phấn viết bảng.
pastelChất liệu mỹ thuật có màu và bề mặt riêng, không dùng như phấn lớp học.
blackboardTên truyền thống cho bảng viết bằng phấn, gần với chalkboard.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The tutor writes the date with chalk.

Gia sư viết ngày tháng bằng phấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tutorᴅutorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • writeswriᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We need chalk for the small board.

Chúng tôi cần phấn cho cái bảng nhỏ.

💡 email

The room has no chalk today.

Hôm nay phòng học không có phấn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a piece of chalkmột viên phấn
chalk dustbụi phấn
write with chalkviết bằng phấn
colored chalkphấn màu
chalkboardbảng phấn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1