campus map

ˈkæmpəs mæp
KAM·puhs·map3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bản đồ hướng dẫn khuôn viên trường

Cách dùng · Usage

Nói đến bản đồ giúp tìm đường trong trường: xem ở cổng chính, gửi cho sinh viên mới, hoặc dùng để tìm thư viện, phòng học, ký túc xá và văn phòng tuyển sinh.

Sắc thái · Nuance

Bản đồ hướng dẫn khuôn viên trường nghe dài và mang tính chỉ dẫn; campus map trong tiếng Anh là cụm rất gọn, thực dụng. Nó có thể là bảng treo, bản in, file PDF hoặc ứng dụng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt hay nói “bản đồ của trường”, người Việt có thể viết map of campus thiếu the. Cụm tự nhiên là campus map hoặc a map of the campus: Check the campus map.

Phân biệt từ đồng nghĩa

campus mapBản đồ hiển thị vị trí các khu vực trong toàn bộ khuôn viên.
floor planSơ đồ một tầng trong tòa nhà, hợp để tìm phòng hoặc nhà vệ sinh.
directoryDanh mục tên phòng, văn phòng hoặc tòa nhà dưới dạng bảng chữ.
route mapBản đồ tuyến đường hoặc lộ trình di chuyển, không chỉ cơ sở vật chất.

Câu ví dụ · Examples

💡 daily

There's a campus map on the wall by the main entrance.

Có một bản đồ khuôn viên trên tường cạnh lối vào chính.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • There's athere's‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • map onmap‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • main entrancemain‿entranceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I attached the campus map to this email for you.

Tôi đã đính kèm bản đồ khuôn viên vào email này cho bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • this emailthis‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

This campus map shows our building and the parking lot.

Bản đồ khuôn viên này cho thấy tòa nhà của chúng ta và bãi đỗ xe.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • shows ourshows‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • building andbuilding‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

use a campus mapdùng bản đồ trường
online campus mapbản đồ trường trực tuyến
campus map appứng dụng bản đồ trường
check the campus mapxem bản đồ trường
printed campus mapbản đồ trường in sẵn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1