calculator
Nghĩa · Meaning
máy tính (bỏ túi)
Cách dùng · Usage
Dùng cho máy tính bỏ túi hoặc ứng dụng tính toán trên điện thoại, nhất là khi làm bài toán, chia tiền ăn, kiểm tra hóa đơn, tính phần trăm giảm giá. Không phải “computer”.
Sắc thái · Nuance
“Máy tính” dễ bị hiểu là computer vì tiếng Việt dùng cùng từ. “Calculator” chỉ thiết bị hoặc ứng dụng để tính số, từ loại cơ bản đến khoa học; không chỉ máy tính để bàn hay laptop.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì “máy tính” cũng là computer, người Việt dễ nói “I use my calculator to write emails.” Sai nghĩa; viết thư dùng “computer.” Làm phép tính thì nói “I use a calculator.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I need a calculator.”
Tôi cần một cái máy tính.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- calculator→calculaᴅorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The calculator shows ten.”
Máy tính hiện ra số mười.
“Bring a calculator for math.”
Hãy mang máy tính cho tiết toán.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Bring a→bring‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- calculator→calculaᴅorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →