calculator

ˈkælkjəleɪtər
KAL·kyuh·lay·ter4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

máy tính (bỏ túi)

Cách dùng · Usage

Dùng cho máy tính bỏ túi hoặc ứng dụng tính toán trên điện thoại, nhất là khi làm bài toán, chia tiền ăn, kiểm tra hóa đơn, tính phần trăm giảm giá. Không phải “computer”.

Sắc thái · Nuance

“Máy tính” dễ bị hiểu là computer vì tiếng Việt dùng cùng từ. “Calculator” chỉ thiết bị hoặc ứng dụng để tính số, từ loại cơ bản đến khoa học; không chỉ máy tính để bàn hay laptop.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “máy tính” cũng là computer, người Việt dễ nói “I use my calculator to write emails.” Sai nghĩa; viết thư dùng “computer.” Làm phép tính thì nói “I use a calculator.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

calculatorThiết bị dùng để tính toán, phù hợp nhất trong lớp học và phòng thi.
computerThiết bị rộng hơn nhiều; có thể tính toán nhưng không phải máy tính bỏ túi.
adding machineMáy tính văn phòng kiểu cũ, ít dùng trong tình huống học tập hằng ngày.
phone calculatorỨng dụng máy tính trên điện thoại, không phải thiết bị riêng.
scientific calculatorMáy tính có hàm nâng cao như lượng giác hoặc log, thường dùng trong học toán.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I need a calculator.

Tôi cần một cái máy tính.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • calculatorcalculaᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The calculator shows ten.

Máy tính hiện ra số mười.

💡 email

Bring a calculator for math.

Hãy mang máy tính cho tiết toán.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Bring abring‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • calculatorcalculaᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

use a calculatordùng máy tính bỏ túi
scientific calculatormáy tính khoa học
calculator appứng dụng máy tính
bring a calculatormang máy tính
basic calculatormáy tính cơ bản
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1