brush

brʌʃ
bruhsh1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cây cọ; chải

Cách dùng · Usage

Brush có hai cách dùng chính: danh từ là dụng cụ có lông để vẽ, quét, chải; động từ là chải hoặc đánh nhẹ lên bề mặt. Ở công việc: brush dust off a desk; học tập: dip the brush in paint; đời sống: brush your teeth. Dễ nhầm với comb: comb là lược có răng, brush có lông hoặc sợi. Cụm quen: paint brush, hairbrush, brush your teeth.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “đánh răng” không có sở hữu, người học hay nói “I brush teeth every morning”. Tiếng Anh cần đại từ sở hữu: “I brush my teeth every morning.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

wipeLau bề mặt bằng khăn hoặc tay để lấy bụi hay chất bẩn đi.
brushDùng dụng cụ có lông hoặc răng như bàn chải, lược hay cọ.
combChải tóc bằng lược cho gọn, không dùng cho mọi loại brush.
scrubChà mạnh để làm sạch, mạnh hơn hành động brush thông thường.

Câu ví dụ · Examples

💡 art

Dip the brush in the paint.

Nhúng cọ vào màu vẽ.

💡 art

Clean your brush after art class.

Rửa sạch cọ sau tiết mỹ thuật.

🏫 class

Hold the brush like a pencil.

Cầm cọ như cầm bút chì.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

brush your teethđánh răng
brush your hairchải tóc
brush off dustphủi bụi đi
paint with a brushvẽ bằng cọ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1