Nghĩa · Meaning
cây cọ; chải
Cách dùng · Usage
Brush có hai cách dùng chính: danh từ là dụng cụ có lông để vẽ, quét, chải; động từ là chải hoặc đánh nhẹ lên bề mặt. Ở công việc: brush dust off a desk; học tập: dip the brush in paint; đời sống: brush your teeth. Dễ nhầm với comb: comb là lược có răng, brush có lông hoặc sợi. Cụm quen: paint brush, hairbrush, brush your teeth.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “đánh răng” không có sở hữu, người học hay nói “I brush teeth every morning”. Tiếng Anh cần đại từ sở hữu: “I brush my teeth every morning.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Dip the brush in the paint.”
Nhúng cọ vào màu vẽ.
“Clean your brush after art class.”
Rửa sạch cọ sau tiết mỹ thuật.
“Hold the brush like a pencil.”
Cầm cọ như cầm bút chì.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →