break

breɪk
brayk1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

giờ nghỉ giải lao

Cách dùng · Usage

Break, với nghĩa giờ nghỉ, được dùng khi một hoạt động tạm dừng để mọi người nghỉ, ăn nhẹ hoặc đổi việc. Ở công ty, take a coffee break sau cuộc họp; khi học, have a ten-minute break giữa hai tiết; đời thường, take a break khi dọn nhà quá lâu. Dễ lẫn với vacation: vacation là kỳ nghỉ dài, break có thể chỉ vài phút. Cụm rất thường gặp: take a break.

Sắc thái · Nuance

“Giờ nghỉ” nghe như một khoảng cố định trong thời khóa biểu; break có thể là vài phút tự nghỉ, giờ ra chơi, hoặc khoảng ngắt giữa việc. Trong cụm khác, break còn là “làm vỡ/vi phạm”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

breakTừ chung cho việc làm hỏng vật hoặc ngắt một dòng hoạt động.
damageLàm hư hại, kể cả khi vật chưa vỡ hẳn, như hỏng bìa sách.
crackLàm nứt hoặc có vết rạn, mức độ thường nhẹ hơn break.
restChỉ việc nghỉ ngơi nói chung, không nhất thiết là quãng nghỉ giữa giờ.

Câu ví dụ · Examples

🏫 school

We have a short break after class.

Chúng tôi có một giờ nghỉ ngắn sau giờ học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • have ahave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • break afterbreak‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 school

Let's take a break and drink water.

Hãy nghỉ một chút và uống nước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • take atake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • break andbreak‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 class

The break is ten minutes long.

Giờ nghỉ kéo dài mười phút.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • break isbreak‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take a breaknghỉ giải lao
break a rulevi phạm quy định
break a glasslàm vỡ ly
lunch breakgiờ nghỉ trưa
short breaknghỉ ngắn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1