bookstore

ˈbʊkstɔːr
BOOK·stawr2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

hiệu sách

Cách dùng · Usage

Bookstore là nơi bán sách, có thể là tiệm nhỏ cạnh quán cà phê, cửa hàng trong trường, hoặc chuỗi lớn trong trung tâm thương mại. Ở Mỹ, bookstore phổ biến hơn bookshop.

Sắc thái · Nuance

“Hiệu sách” dịch đúng ý, nhưng trong tiếng Anh Mỹ người ta nói bookstore; bookshop nghe Anh-Anh hoặc nhỏ, độc lập, có cảm giác ấm cúng. Không dùng cho thư viện hay nơi chỉ cho mượn sách.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt gọi “nhà sách” cho cả nơi bán văn phòng phẩm, người học có thể nói “I bought pens at the bookstore” quá rộng. Nếu trọng tâm là sách thì đúng; cửa hàng tổng hợp nên nói “stationery store” hoặc “shop”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

bookstoreCách nói trung lập, nhất là tiếng Anh Mỹ, cho cửa hàng bán sách.
bookshopCùng nghĩa nhưng gợi tiếng Anh Anh hoặc cửa hàng sách nhỏ trong khu phố.
libraryNơi đọc hoặc mượn sách, không phải nơi mua sách thông thường.
stationery storeCửa hàng văn phòng phẩm bán vở bút là chính, không tập trung vào sách.

Câu ví dụ · Examples

💡 일상

There's a cute little bookstore right next to the cafe.

Có một hiệu sách nhỏ xinh ngay bên cạnh quán cà phê.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • There's athere's‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cutecuᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

You can buy the book at the campus bookstore this week.

Bạn có thể mua cuốn sách ở hiệu sách trong trường trong tuần này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • book atbook‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 회의

Let's meet at the bookstore before class on Monday.

Hãy gặp nhau ở hiệu sách trước giờ học vào thứ Hai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meet atmeet‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • class onclass‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

campus bookstorehiệu sách trong trường
local bookstorehiệu sách địa phương
used bookstorehiệu sách cũ
online bookstorehiệu sách trực tuyến
bookstore shelfkệ trong hiệu sách
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1