Nghĩa · Meaning
cái hộp
Cách dùng · Usage
Box là vật có thành và đáy dùng để đựng, chuyển hoặc phân loại đồ, thường bằng giấy cứng, nhựa hay gỗ. Ở công việc, nhân viên đóng hồ sơ vào a storage box; khi học, trẻ cất bút màu in the box; đời thường, bạn nhận a delivery box trước cửa. Dễ nhầm với case: case thường bảo vệ đồ cụ thể như kính hoặc điện thoại, còn box là hộp chứa rộng hơn. Cụm rất thường gặp: a cardboard box.
Sắc thái · Nuance
“Cái hộp” trong tiếng Việt có thể là hộp tròn, hộp nhựa nhỏ; box thường gợi vật có mặt phẳng, góc cạnh, để đựng hoặc chuyển đồ. Nó cũng dùng cho ô cần đánh dấu.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Put the crayons back in the box.”
Hãy để bút sáp màu vào lại trong hộp.
“Sort the blocks into each box.”
Phân loại các khối vào từng hộp.
“Write your answer in the box.”
Viết câu trả lời của bạn vào ô.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Write→WriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- your answer→your‿answerNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →