breathe

brið
breeth1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

thở, hít thở

Cách dùng · Usage

Breathe là động từ người bản ngữ dùng cho hành động hít không khí vào và thở ra, cả nghĩa thật lẫn lúc bình tĩnh lại. Ở chỗ làm: breathe deeply before a presentation. Khi học: breathe slowly during an exam. Đời thường: breathe fresh air after rain. Dễ nhầm với breath: breath là danh từ, còn breathe là động từ. Cụm hay gặp: take a deep breath và breathe in.

Sắc thái · Nuance

“Breathe” là hành động thở ra vào, không phải “breath” là hơi thở. Người Việt dễ thấy “hít thở” và nghĩ chỉ là hít vào; thật ra từ này bao gồm cả chu kỳ thở, giọng trung tính hoặc dùng trong hướng dẫn thư giãn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “thở không được”, người Việt dễ viết “I cannot breathe air” khi muốn nói khó thở. Nếu nói tình trạng cơ thể, dùng “It’s hard to breathe” hoặc “I can’t breathe”, không thêm “air”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

breatheLà động từ chung cho việc hít thở liên tục.
inhaleTập trung vào hành động hít không khí vào.
exhaleTập trung vào việc thở không khí ra, hay dùng trong y tế hoặc luyện tập.
gaspChỉ thở hổn hển vì bất ngờ hoặc thiếu hơi.
sighLà thở dài, thường diễn tả cảm xúc.
take a breathChỉ một lần hít thở cụ thể, không phải trạng thái thở kéo dài.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

We breathe air every day.

Chúng ta hít thở không khí mỗi ngày.

💡 nature

Animals need to breathe to live.

Động vật cần thở để sống.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 describe

Take a deep breath and breathe slowly.

Hãy hít một hơi thật sâu và thở chậm rãi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Take atake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • breath andbreath‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

breathe slowlythở chậm lại
breathe deeplythở thật sâu
breathe inhít vào
breathe outthở ra
hard to breathekhó thở
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1