both

boʊθ
bohth1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cả hai

Cách dùng · Usage

Both được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh đúng hai người hoặc hai vật đều cùng được tính. Trong công việc: both reports means hai báo cáo đều cần đọc; khi học: both answers are correct là hai đáp án đều đúng; đời thường: both shoes are wet là cả đôi giày ướt. Dễ nhầm với all: all dùng cho ba trở lên. Cụm quen thuộc: both of them, both A and B.

Sắc thái · Nuance

“Cả hai” nghe đơn giản, nhưng both nhấn mạnh hai thứ cùng đúng, cùng tham gia hoặc cùng được tính. Nó không dùng cho ba thứ trở lên và thường đặt trước danh từ số nhiều hoặc sau be.

Phân biệt từ đồng nghĩa

bothGộp đúng hai người hoặc hai vật lại với nhau.
allDùng cho toàn bộ nhóm, thường từ ba trở lên hoặc khối lượng chung.
eitherNói một trong hai lựa chọn đều được.
eachNhìn từng người hoặc từng vật riêng lẻ.

Câu ví dụ · Examples

🏫 class

Read both pages for homework.

Hãy đọc cả hai trang làm bài tập về nhà.

💡 describing

Both answers are correct.

Cả hai câu trả lời đều đúng.

💡 sorting

Both blocks are the same color.

Cả hai khối đều cùng một màu.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

both sidescả hai phía
both studentscả hai học sinh
both answerscả hai đáp án
both of themcả hai người/vật
both dayscả hai ngày
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1