Nghĩa · Meaning
cả hai
Cách dùng · Usage
Both được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh đúng hai người hoặc hai vật đều cùng được tính. Trong công việc: both reports means hai báo cáo đều cần đọc; khi học: both answers are correct là hai đáp án đều đúng; đời thường: both shoes are wet là cả đôi giày ướt. Dễ nhầm với all: all dùng cho ba trở lên. Cụm quen thuộc: both of them, both A and B.
Sắc thái · Nuance
“Cả hai” nghe đơn giản, nhưng both nhấn mạnh hai thứ cùng đúng, cùng tham gia hoặc cùng được tính. Nó không dùng cho ba thứ trở lên và thường đặt trước danh từ số nhiều hoặc sau be.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Read both pages for homework.”
Hãy đọc cả hai trang làm bài tập về nhà.
“Both answers are correct.”
Cả hai câu trả lời đều đúng.
“Both blocks are the same color.”
Cả hai khối đều cùng một màu.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →