Nghĩa · Meaning
cuốn sách nhỏ, tập sách hướng dẫn
Cách dùng · Usage
Booklet chỉ một tập sách mỏng, thường vài trang đến vài chục trang, dùng để hướng dẫn hoặc giới thiệu thông tin. Ở công việc: phát booklet cho hội thảo; trong học tập: course booklet có lịch học và bài đọc; đời thường: booklet trong hộp thuốc hay máy mới mua. Dễ nhầm với book: book dài và đầy đủ hơn; brochure thường quảng cáo, còn booklet có thể hướng dẫn chi tiết. Cụm quen: information booklet.
Sắc thái · Nuance
“Cuốn sách nhỏ” có thể làm bạn nghĩ đến một quyển sách mini để đọc. Booklet thường là tài liệu mỏng, in sẵn, dùng trong khóa học, hội thảo, bài thi hoặc hướng dẫn; trung tính, thực dụng hơn là văn chương.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay nói “instruction book” cho mọi tài liệu vì “sách hướng dẫn” dùng rộng. Với tài liệu mỏng phát trong lớp hay sự kiện, nói “course booklet” hoặc “information booklet”, không phải “small book”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Each member gets a course booklet.”
Mỗi thành viên nhận được một cuốn sách nhỏ về khóa học.
“The booklet has the speaker names.”
Cuốn sách nhỏ có ghi tên các diễn giả.
“The booklet is ready for Monday.”
Cuốn sách nhỏ đã sẵn sàng cho thứ Hai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- booklet is→booklet‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →